777Loc
Chi tiết trận đấu
Trang chủEgnatia vs Breidablik

Egnatia vs Breidablik

Kiểm tra lịch trận đấu Egnatia vs Breidablik với thời gian thi đấu 02:00 ngày 09/07/2025, cùng thông tin liên quan tại 777Loc.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 09/07/2025
Egnatia

Egnatia

1 - 0
Breidablik

Breidablik

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu09/07/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4345304
Thống kê

Thống kê trận đấu

EgnatiaChỉ sốBreidablik
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
72Chỉ số 2528
121Chỉ số 23101
5Chỉ số 26
68Chỉ số 2447
10Chỉ số 223
1Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Egnatia

Sơ đồ 4-3-3
98442819161067179936

Đội hình xuất phát

M.Dajsinani
M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Fangaj
A.Fangaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Sota
E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Xhemajli
A.Xhemajli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Ndreca
E.Ndreca#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Lushkja
R.Lushkja#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Aleksi
A.Aleksi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
F.Medeiros
F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Selmani
K.Selmani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Guindo
S.Guindo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Ujka
S.Ujka#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Ujka
S.Ujka#4
S.Ujka
S.Ujka#18
S.Ujka#8
S.Ujka#88
S.Ujka#11
S.Ujka#5
S.Ujka#1
S.Ujka
S.Ujka#77
S.Ujka
S.Ujka#9

Breidablik

Sơ đồ 4-3-3
117214197131087711

Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson
A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Valgeirsson
V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.O.Margeirsson
V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Á.Orrason
Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Jónsson
K.Jónsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Gunnlaugsson
H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
A.L.Ludviksson
A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Steindorsson
K.Steindorsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.K.Einarsson
V.K.Einarsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Thomsen
T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Bjarnason
A.Bjarnason#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Bjarnason
A.Bjarnason#12
A.Bjarnason#28
A.Bjarnason
A.Bjarnason#15
A.Bjarnason
A.Bjarnason#9
A.Bjarnason
A.Bjarnason#30
A.Bjarnason#33
A.Bjarnason
A.Bjarnason#23
A.Bjarnason
A.Bjarnason#6
A.Bjarnason
A.Bjarnason#18
A.Bjarnason
A.Bjarnason#29
A.Bjarnason#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egnatia

Farul ConstantaFarul Constanta0 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4346594 · Home #10575 · Away #22717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4345363 · Home #43723 · Away #22717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 4EgnatiaEgnatia
Match #4328529 · Home #10877 · Away #22717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
EgnatiaEgnatia0 - 0Partizani TiranaPartizani Tirana
Match #4327139 · Home #22717 · Away #20812 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City2 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4324021 · Home #10923 · Away #22717 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 3, 2, 5] · A [2, 1, 0, 5, 6, 2, 4]
Teuta DurresTeuta Durres2 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4190030 · Home #11366 · Away #22717 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Partizani TiranaPartizani Tirana0 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4300913 · Home #20812 · Away #22717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 13, 2, 0]
EgnatiaEgnatia0 - 0Skenderbeu KorcaSkenderbeu Korca
Match #4190024 · Home #22717 · Away #15184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Partizani TiranaPartizani Tirana1 - 0EgnatiaEgnatia
Match #4190018 · Home #20812 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
EgnatiaEgnatia1 - 2KS ElbasaniKS Elbasani
Match #4190014 · Home #22717 · Away #15824 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Breidablik

AftureldingAfturelding2 - 2BreidablikBreidablik
Match #4267135 · Home #15344 · Away #16154 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer1 - 4BreidablikBreidablik
Match #4267129 · Home #16213 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 1Fram ReykjavikFram Reykjavik
Match #4267126 · Home #16154 · Away #11800 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar0 - 2BreidablikBreidablik
Match #4267118 · Home #12880 · Away #16154 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
BreidablikBreidablik3 - 1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4267114 · Home #16154 · Away #15859 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 4AkranesAkranes
Match #4267109 · Home #16154 · Away #17392 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [4, 3, 0, 5, 9, 0, 0]
HafnarfjordurHafnarfjordur2 - 0BreidablikBreidablik
Match #4267103 · Home #10264 · Away #16154 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
BreidablikBreidablik2 - 1Valur ReykjavikValur Reykjavik
Match #4267098 · Home #16154 · Away #16211 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 2VestriVestri
Match #4325063 · Home #16154 · Away #34472 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
KA AkureyriKA Akureyri0 - 1BreidablikBreidablik
Match #4267090 · Home #15858 · Away #16154 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Egnatia
#11#20#31#44#55#60#70
Breidablik
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K